Hướng dẫn kỹ thuật · Xử lý bề mặt

Hướng dẫn xử lý bề mặt Sa 2.5 (ISO 8501-1): Bước quyết định tuổi thọ lớp sơn

Lớp sơn bong ra, ai cũng đổ lỗi cho sơn. Thực tế phần lớn hư hỏng sớm bắt đầu từ bề nền: gỉ sót lại, muối vô hình, bụi chưa ai kiểm tra. Sa 2.5 là tiêu chuẩn chặn tất cả những điều đó — và sơn giàu kẽm đòi hỏi nó khắt khe hơn bất kỳ sản phẩm nào.

Sa 2.5 thực chất là gì

ISO 8501-1 xác định bốn cấp độ sạch quan sát cho thép sau phun cát. Sa 2.5 ("phun cát rất kỹ") nghĩa là: mọi gỉ, cammenit, lớp sơn cũ và tạp chất nhìn thấy được đều bị loại bỏ; chỉ còn vết mờ rất nhạt, bề mặt xám kim loại đồng đều.

CấpTên gọiTrạng thái quan sát
Sa 1Phun cát nhẹChấp nhận cammenit và gỉ bám chắc
Sa 2Phun cát kỹCho phép vết gỉ nhẹ ở vùng bóng đổ
Sa 2.5Phun cát rất kỹGần như kim loại sạch, chỉ còn vết mờ — cấp chủ lực của ngành
Sa 3Phun cát đến thép sạch bằng mắtÁnh kim loại, không bóng đổ — tốn kém, dành cho bồn chứa tới hạn
Sa 2.5 phải nghiệm thu bằng bộ ảnh tiêu chuẩn ISO 8501-1 tại công trường — chữ trên giấy không phải là tiêu chuẩn. Mang ảnh đối chiếu ra so với bề mặt.

Sáu bước đạt Sa 2.5

1. Khử dầu trước (SSPC-SP 1)

Dầu mỡ không thể phun cát cho hết — cát chỉ loang dầu ra khắp bề mặt. Lau dung môi trước khi cho bất kỳ vật liệu mài nào chạm thép.

2. Bo tròn cạnh

Mài nhẵn cạnh sắc và đường hàn theo bán kính tròn (cấp xử lý P3 theo ISO 8501-2). Sơn mỏng đi trên cạnh sắc — thất bại bắt đầu từ đó.

3. Chọn đúng vật liệu mài

Cát góc (thép hạt hoặc xỉ) tạo độ nhám góc neo lớp sơn. Đạt độ nhám theo bảng dữ liệu, đo theo ISO 8503.

4. Loại bỏ bụi vô hình

Bụi phá độ bám dính. Kiểm tra theo ISO 8502-3 (băng dính áp lực) trước khi sơn — hai phút tại hiện trường, tránh nhiều tháng cãi vã.

5. Ven biển phải đo muối tan

Màng chloride vô hình sống sót sau phun cát. Tàu thuyền, kết cấu ven biển và mọi nơi có muối bay, đo theo ISO 8502-6 (phương pháp Bresle), vượt ngưỡng thì rửa trước khi sơn.

6. Sơn trước khi bề mặt "đổi lòng"

Phủ lót trong ngày làm việc, trước mọi vết gỉ chớp. Nhiệt độ thép cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C, độ ẩm dưới 85%. Đêm có ngưng tụ thì kiểm tra lại trước lớp đầu tiên.

Vì sao sơn giàu kẽm khoan dung nhất?

Sơn kẽm lạnh bảo vệ bằng tiếp xúc điện giữa hạt kẽm và thép trần. Mỗi micromet gỉ, mỗi màng muối, mỗi lớp bụi là một điện trở giữa anôt và kim loại cần bảo vệ. Với phim 96% kẽm, xử lý bề mặt không phải thủ tục giấy tờ — nó chính là mạch điện.

Trên lớp mạ kẽm cũ thay vì thép trần, theo ASTM A780: làm sạch cơ học đạt St 3 hoặc phun quét nhẹ, rồi thi công. Nguyên lý như nhau — kẽm phải chạm kim loại.

FAQ

H1: Dụng cụ điện (St 3) thay được phun cát không?

Vá nhỏ thì được — St 3 là thông lệ (và là lộ trình ASTM A780 cho sửa mạ kẽm). Hệ thống đầy đủ và kết cấu mới phải phun cát Sa 2.5 — dụng cụ điện không đạt độ sạch và độ nhám mà tuổi thọ dài đòi hỏi.

H2: Sau phun cát bao lâu phải sơn?

Trong ngày, tốt nhất trong bốn giờ ở khí hậu ẩm hay ven biển — trước gỉ chớp nhìn thấy được. Qua đêm thì kiểm tra gỉ chớp, phun lại hoặc chà cục bộ chỗ cần.

H3: Độ nhám mục tiêu bao nhiêu?

Thường 40–75 µm (trung bình G) cho sơn lót giàu kẽm — luôn theo bảng dữ liệu sản phẩm. Quá nhẵn neo yếu; quá sắc "đốt" mất độ dày phim trên đỉnh nhám.

H4: Vá bằng bình xịt có cần Sa 2.5 không?

Chỉ diện tích lớn mới cần quy trình phun đầy đủ. Vá vết xước và đường hàn: chà cơ học bằng giấy nhám mới tối thiểu St 3, khử dầu, rồi xịt kẽm mỏng nhiều lớp.

H5: Lớp sơn hỏng do bề mặt kém thì lỗi của ai?

Thực tế thuộc về đội thi công — vì vậy mọi bản spec nghiêm túc đều yêu cầu hồ sơ kiểm tra: ảnh sạch so với ISO 8501-1, số đo độ nhám, thử muối và bụi. Hồ sơ đầy đủ bảo vệ cả hai bên.

Kết luận

Chất lượng sơn là nửa bài toán mà ai cũng trả giá. Xử lý bề mặt là nửa quyết định kết quả. Yêu cầu Sa 2.5 theo ISO 8501-1, kiểm tra bụi và muối, giữ điểm sương — lớp sơn giàu kẽm 96% của bạn mới được làm đúng việc nó sinh ra để làm.

Cần tư vấn cho dự án của bạn?

Gửi vật liệu nền, môi trường và tuổi thọ mục tiêu — chúng tôi phản hồi hệ thống sơn phù hợp trong 24 giờ.

Liên hệ chúng tôi Zinc Rich Coating 96% Cold Galvanizing Spray (Aerosol)

Đọc tiếp